Thuật Ngữ
After Reimbursement Expense Ratio / Hệ Số Chi Phí Sau Bồi Hoàn
09-10-2025
After Reimbursement Expense Ratio là hệ số chi phí sau bồi hoàn, là chi phí thực tế được trả bởi các nhà đầu tư thuộc quỹ tương hỗ. Hệ số chi phí sau bồi hoàn được tính bằng cách trừ đi mọi khoản hoàn trả được thực hiện quỹ bởi ban quản lý và miễn lệ phí hợp đồng từ chỉ số chi phí gộp.Còn được gọi là "hệ số chi phí ròng".Affordability Index / Chỉ Số Đánh Giá Khả Năng Chi Trả
09-10-2025
Affordability Index là chỉ số đánh giá khả năng chi trả, một thước đo khả năng chi trả của một nhóm dân số có khả năng mua một mặt hàng cụ thể, chẳng hạn như một ngôi nhà, được lập dựa trên thu nhập của dân cư. Chỉ số khả năng chi trả sử dụng giá trị 100 để thể hiện vị thế của một người có thu nhập trung bình, với các giá trị trên 100 cho thấy rằng một mặt hàng ít có khả năng chi trả đối với một số người và giá trị dưới 100 cho thấy rằng một mặt hàng có giá cả phải chăng hơnAffluenza / Hội Chứng Affluenza
09-10-2025
Affluenza là một điều kiện xã hội phát sinh từ mong muốn trở nên giàu có hơn, thành công hơn hoặc là những hoạt động leo nấc thang trong cấp bậc xã hội. Affluenza là hội chứng của một nền văn hóa muốn giữ vững thành công tài chính như là một trong những thành tựu cao nhất.Affirmative Obligation / Nghĩa Vụ Tạo Thị Trường
09-10-2025
Affirmative Obligation là nghĩa vụ của các chuyên gia NYSE đang tham gia vào thị trường chứng khoán cụ thể (bằng cách đăng lên hoặc đặt giá thầu và yêu cầu) khi không có đủ nguồn cầu và nguồn cung thị trường để khớp lệnh một cách hiệu quả.Affirmative Covenant / Giao Ước Chấp Hành
09-10-2025
Affirmative Covenant là một loại lời hứa hoặc hợp đồng đòi hỏi một bên phải thực hiện một cái gì đó. Ví dụ, một giao ước trái phiếu quy định rằng tổ chức phát hành sẽ phải duy trì mức bảo hiểm đầy đủ hoặc cung cấp báo cáo tài chính đã được kiểm toán là một giao ước chấp hành.Affirmative Action / Chính Sách Nâng Đỡ
09-10-2025
Affirmative Action là một chính sách trong đó màu da, chủng tộc, giới tính, tôn giáo hoặc nguồn gốc quốc gia của một cá nhân được một doanh nghiệp hoặc chính phủ đưa vào xem xét để tăng các cơ hội cung cấp cho một bộ phận của xã hội. Chính sách nâng đỡ được thiết kế để tăng số lượng người từ các nhóm nhất định trong các doanh nghiệp, tổ chức và các lĩnh vực khác trong xã hội mà họ có lịch sử đại diện thấp.Affinity Fraud / Gian Lận Quan Hệ
09-10-2025
Affinity Fraud là một loại mô hình đầu tư lừa đảo trong đó một kẻ lừa đảo nhắm vào các thành viên của một nhóm nhận dạng dựa trên những thứ như chủng tộc, tuổi tác, tôn giáo, v.v ... Kẻ lừa đảo hoặc là thành viên của nhóm kể trên, hoặc giả vờ là thành viên của nhóm đó.Affinity Card / Thẻ Ái Lực
09-10-2025
Affinity Card là thẻ ái lực, một loại thẻ tín dụng được phát hành bởi một ngân hàng và một tổ chức từ thiện có logo xuất hiện trên thẻ. Mỗi lần sử dụng thẻ, một tỷ lệ phần trăm của giao dịch được quyên góp cho tổ chứcAffiliated Person / Người Có Liên Quan
09-10-2025
Affiliated Person là một cá nhân đang ở trong một vị trí có thể ảnh hưởng đến hành động của một công ty. Những người bao gồm như thành viên hội đồng quản trị, ban giám đốc, ban điều hành và những người chủ sở hữu.Affidavit Of Title / Bản Tuyên Thệ (Bản Khai Chứng Nhận)
09-10-2025
Affidavit Of Title là một tài liệu được cung cấp bởi người bán một phần tài sản nêu rõ tình trạng của các vấn đề pháp lý tiềm ẩn liên quan đến tài sản hoặc liên quan đến người bán. Bản khai có tuyên thệ là một tuyên bố tuyên thệ thực tế.
