Stakeholder là từ dùng chung cho người có cổ phiếu hoặc có lợi ích (người ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng) trong một doanh nghiệp. Khái niệm Stakeholder được phát triển bởi R. Edward Freeman (nhà tâm lí học và giáo sư quản trị kinh doanh ở trường Darden thuộc đại học Virginia) vào những năm 1980. Trong một công ty, stakeholder có thể là cổ đông, giám đốc, bộ phận quản lí, nhà cung cấp, chính phủ, nhân viên và xã hội. Theo nghĩa hẹp, stakeholder là: Nhân viênCộng đồngCổ đôngNhà cho vay tín dụngNhà đầu tưChính Phủ Theo nghĩa rộng, stakeholder là: Nhà cung cấpCông đoànTổ chức phi chính phủNhân viên tiềm năngKhách hàng tiềm năngĐối thủ cạnh tranh...
Stakeholder / Cổ Đông Và Người Hưởng Lợi
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Stagflation / Ứ Phát
09-10-2025
Lạm phát thường được giải thích giản đơn là sự tăng giá của các hàng hóa thiết yếu. Cách tiếp cận này được chấp nhận phổ biến nhưng nỗ lực phân tích để giải quyết vấn đề theo cách này thường không dẫn tới đâu cả.Tăng giá hàng hóa tiêu dùng tự thân nó không tạo ra áp lực liên tục đẩy mức giá cả chung lên cao.Staff-Turnover / Lượng Nhân Viên Bỏ Việc
09-10-2025
Nhân viên bỏ việc có ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của công ty, đặc biệt khi nhân viên đó giữ vai trò quan trọng trong sự thành công của công ty và là cầu nối trong hoạt động kinh doanh.Sự thành công trong kinh doanh, sự bền vững của doanh nghiệp và sự trung thành của nhân viên là một phần của văn hoá doanh nghiệp. Từ đó người làm việc có quyền tự hào về tổ chức của mình.Có rất nhiều nhân tố ảnh hưởng đến số lượng nhân viên bỏ việc.Stackelberg's Duopoly Model / Mô Hình Lưỡng Độc Quyền Của Stackelberg
09-10-2025
Một mô hình về thị trường bao gồm hai hãng do Stackelberg đưa ra. Nó là sự mở rộng của mô hình độc quyên song phương COURNOT có kết hợp ý tưởng của một nhà độc quyền song phương "già dặn" công nhận rằng đối thủ cạnh tranh hành động theo những giả định Cournot.Stabilization Function / Chức Năng Ổn Định Hoá
09-10-2025
Vai trò của chính phủ trong việc sử dụng các CHÍNH SÁCH TÀI KHOÁ VÀ CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ nhằm duy trì một mức hoạt động kinh tế cao và đều đặn.Stabilization / Sự Ổn Định Hoá
09-10-2025
Một phương pháp chuẩn tắc nghiên cứu sự biến động trong mức độ hoạt động kinh tế.
