Một tổ chức được các ngân hàng nước ngoài sử dụng để tiếp cận thị trường nơi họ hoạt động
Agency Bank / Ngân Hàng Đại Diện
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Agency / Đại Lý
09-10-2025
Mối quan hệ giữa bên chủ với một bên khác, được gọi là đại lý, người được phép thực hiện những hướng dẫn của bên chủ trong giao dịch với bên thứ ba. Ví dụ, cho phép người khác có quyền của người được ủy quyền để thương lượng một hợp đồng.1.Bretton Woods System / Hệ Thống Bretton Woods
09-10-2025
Hệ thống Tiền tệ Quốc tế được lập năm 1944 tại Hội nghị quốc tế gồm 44 nước tại Bretton Woods, New Hampshire. Kết quả của hội nghị này là việc thành lập Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF), Ngân hàng quốc tế về tái thiết và phát triển (được biết phổ biến là Ngân hàng Thế giới - World Bank) và tỷ giá hối đoái cố định tồn tại mãi đến thập niên 1970.Breakpoint / Điểm Dừng
09-10-2025
Số dư tài khoản tiền gửi mà dưới mức này không có dự trữ bó buộc. Giá trị hiện hành được công bố trong Bản thông báo Dự trữ Liên bang.Số dư tài khoản trong đó lãi suất được hưởng (hay phải trả) được nâng lên hay hạ thấp.Break-even Yield / Lợi Suất Hòa Vốn
09-10-2025
Lợi suất được yêu cầu để bù đắp chi phí khi đưa ra thị trường một sản phẩm mới hay một dịch vụ ngân hàng mới. Trong kế toán chi phí, đó là điểm mà doanh thu trang trải chi phí một sản phẩm hay dịch vụ.Branch Banking / Nghiệp Vụ Ngân Hàng Chi Nhánh
09-10-2025
Nghiệp vụ ngân hàng tại nhiều trụ sở, thông thường là nhận tiền gửi hay cho vay nhằm giảm áp lực tại văn phòng chính của ngân hàng. Nghiệp vụ ngân hàng chi nhánh đã phát triển với những thay đổi quan trọng từ những năm 1980, để các ngân hàng đáp ứng thị trường dịch vụ tài chính toàn quốc một cách cạnh tranh hơn.
