Giá đo bằng tiền ngược với với giá tương đối. Đó là giá của các hàng hoá, dịch vụ được biểu diễn trực tiếp dưới dạng số lượng của đơn vị tiền tệ. Xem Price
Absolute Prices / Giá Tuyệt Đối
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Absolute Physical Life - Economic Life / Thời Gian Sử Dụng Thực Tế - Thời Gian Sử Dụng Kinh Tế
09-10-2025
Thời gian sử dụng thực tế của tài sản là khoảng thời gian sử dụng mà sau đó tài sản bị hư hỏng vật lý đến mức không còn sử dụng được nữa. Thời gian sử dụng kinh tế là khoảng thời gian để giá trị hiện tại thuần (NPV) đạt cực đại.Absenteeism / Trốn Việc, Sự Nghỉ Làm Không Có Lý Do
09-10-2025
Trốn việc, sự nghỉ làm không có lý do Sự nghỉ làm, mặc dù các điều khoản của hợp đồng lao động yêu cầu người lao động phải đi làm và hợp đồng vẫn còn giá trị.Availability Effects / Các Hiệu Ứng Của Sự Sẵn Có
09-10-2025
Availability Effects là các tác động của những thay đổi về số lượng tín dụng có sẵn, chứ không phải tác động thông qua giá, nghĩa là lãi suất.Absentee Landlord / Địa Chủ Vắng Mặt
09-10-2025
Một cá nhân hoặc tổ chức thuê hoặc cho thuê bất động sản của một bên khác, nhưng không cư trú tại đó. Địa chủ vắng mặt có thể là bất cứ ai, từ một nhà đầu tư địa phương đến một xí nghiệp, tập đoàn nước ngoài.Available Credit / Tín Dụng Có Sẵn
09-10-2025
Tín dụng có sẵn là loại tín dụng sẵn sàng được dùng để mua mới một cái gì, đôi khi còn được gọi là mua để ngỏ. Trong lĩnh vực thẻ ngân hàng, có sự khác biệt giữa số cân đối chưa trả bình quân (average outstanding balance - số cân đối hiện hành bình quân) và mức giới hạn tín dụng đã được công nhận trước của người có thẻ.
