Trong bối cảnh chuyển đổi số và ứng dụng AI diễn ra nhanh chóng, những người sử dụng thành thạo công nghệ thường được đánh giá là “giỏi”, “hiệu quả”, “năng động”. Họ biết cách khai thác công nghệ để tự động hóa công việc, phân tích dữ liệu phức tạp và đưa ra quyết định nhanh hơn. Nhưng một thực tế nghịch lý là người dùng công nghệ giỏi lại dễ phụ thuộc công nghệ hơn, đến mức việc ứng dụng công nghệ thường xuyên khiến họ giảm khả năng tự làm việc khi không có sự trợ giúp của công cụ số. Bài viết này sẽ phân tích nguyên nhân và những rủi ro công nghệ liên quan đến mất kỹ năng và lệ thuộc AI trong dài hạn.
Lý do người dùng công nghệ giỏi dễ lệ thuộc hơn
Niềm tin vào công nghệ và vòng lặp lệ thuộc
Người dùng công nghệ giỏi thường khai thác công cụ ở mọi khía cạnh công việc, từ quản lý dữ liệu, xử lý email, đến lập kế hoạch hay phân tích báo cáo. Họ tin tưởng vào tính chính xác, tốc độ và tiện lợi của công nghệ đến mức đôi khi phụ thuộc công nghệ trong mọi quyết định. Khi gặp một vấn đề, họ ưu tiên hỏi công cụ trước thay vì tự suy nghĩ hoặc đánh giá các phương án.
Vòng lặp này càng củng cố lệ thuộc AI: công nghệ giải quyết vấn đề, người dùng giảm nỗ lực tư duy, và mỗi lần lặp lại, khả năng tự xử lý các tình huống tương tự yếu đi. Theo nghiên cứu của McKinsey, người dùng thành thạo công nghệ có khả năng dựa vào AI để giải quyết các tác vụ phức tạp cao hơn 40% so với những người ít sử dụng, nhưng đồng thời kỹ năng độc lập giảm đi đáng kể. Việc này khiến năng lực tư duy bị rút ngắn và tạo ra sự lệ thuộc kéo dài.
Cảm giác ảo về năng lực và mất kỹ năng
Một lý do khác khiến người dùng giỏi công nghệ dễ lệ thuộc là cảm giác ảo về năng lực. Khi AI liên tục cung cấp đáp án chính xác, người dùng có thể nhầm lẫn rằng mình hiểu sâu vấn đề, trong khi thực tế họ chỉ biết sử dụng công cụ để tìm kết quả nhanh.
Hiện tượng này dẫn đến mất kỹ năng theo thời gian. Nghiên cứu của Harvard Business Review chỉ ra rằng những người quá phụ thuộc vào công nghệ có khả năng suy giảm đáng kể kỹ năng phân tích, lập luận và ra quyết định phức tạp. Khi không còn AI trợ giúp, họ thường gặp khó khăn trong việc giải quyết vấn đề tương tự bằng phương pháp thủ công, từ đó tạo ra rủi ro công nghệ về khả năng xử lý thông tin và đưa ra quyết định đúng đắn.
Ảnh hưởng lâu dài đến tư duy và năng lực cá nhân
Lệ thuộc AI không chỉ ảnh hưởng đến năng lực kỹ thuật mà còn tác động đến tư duy phản biện và khả năng ra quyết định độc lập. Người dùng giỏi công nghệ dễ bị định hình theo các giải pháp do công nghệ gợi ý, làm hạn chế khả năng sáng tạo và đề xuất phương án mới.
Thực tế cho thấy việc quá tin tưởng vào công cụ số cũng làm tăng rủi ro công nghệ khi hệ thống gặp sự cố hoặc dữ liệu không đầy đủ. Người dùng không quen tự xử lý tình huống sẽ mất thời gian tìm hướng giải quyết và có thể đưa ra quyết định sai, đồng thời khó thích nghi với các thay đổi bất ngờ trong môi trường công việc. Đây là lý do vì sao ngay cả những người thành thạo công nghệ vẫn có thể bị lệ thuộc AI một cách thầm lặng, và mất kỹ năng để vận hành độc lập khi cần thiết.
Kết hợp những yếu tố trên, chúng ta nhận thấy rằng kỹ năng sử dụng công nghệ không tương đương với năng lực độc lập. Việc nhận thức và chủ động duy trì các kỹ năng cốt lõi là cách duy nhất để tránh phụ thuộc công nghệ, giảm thiểu rủi ro công nghệ và bảo vệ khả năng ra quyết định của bản thân.
>>> Đọc thêm Tại sao doanh nghiệp chịu sốc tài chính tốt mạnh gấp 2 trong khủng hoảng tài chính
Mất kỹ năng do lệ thuộc AI
Khi bộ não không được rèn luyện vì phụ thuộc công nghệ
Một trong những hệ quả rõ rệt nhất của phụ thuộc công nghệ là con người ngày càng ít phải tự tư duy để giải quyết vấn đề. AI ngày nay xử lý rất tốt các tác vụ như phân tích dữ liệu, tóm tắt nội dung, gợi ý phương án và tạo ra giải pháp gần như tức thì. Điều này ban đầu giúp tăng hiệu quả công việc nhưng về lâu dài dẫn đến việc bộ não không còn được rèn luyện thông qua các bài toán khó. Khi con người không phải tự tìm ra câu trả lời, họ mất đi cơ hội rèn luyện tư duy logic, kỹ năng phân tích sâu và khả năng giải quyết vấn đề một cách độc lập.
Trong môi trường mà mọi công việc tư duy được giao cho công cụ số, người dùng sẽ dần quen với việc “nhờ AI” đưa ra câu trả lời thay vì tự suy nghĩ. Đây là bản chất của lệ thuộc AI khi một phần lớn công việc trí óc được giao phó cho máy. Khi con người không thực hành kỹ năng tư duy, phản xạ với tình huống mới, và tự đưa ra nhận định, khả năng tự xử lý tình huống phức tạp bị giảm dần theo thời gian. Hệ quả là ở những tình huống công nghệ không sẵn có, người dùng dễ rơi vào trạng thái lúng túng, thiếu tự tin và không biết bắt đầu từ đâu.
Không chỉ riêng về tư duy, mất kỹ năng còn thể hiện trong các phép toán cơ bản, cách ghi nhớ thông tin, và khả năng tổ chức ý tưởng. Khi công cụ số luôn sẵn sàng gợi ý hoặc hoàn thành phần lớn công việc, con người mất dần việc tự luyện tập những khả năng nền tảng này. Điều đó làm cho tư duy sáng tạo, phản biện, và xử lý phức tạp trở nên kém đi theo thời gian, vì chúng không được sử dụng thường xuyên trong thực tế.
Rủi ro công nghệ khi con người không còn là “người quyết định”
Khi cộng đồng người dùng quen với việc dựa vào AI để quyết mọi vấn đề, một loại rủi ro công nghệ mới xuất hiện: quyết định được tạo ra bởi máy nhưng trách nhiệm lại thuộc về con người. Đây là nghịch lý phát sinh từ việc phụ thuộc công nghệ quá mức. Khi kỹ năng tự tư duy bị bào mòn, con người dễ chấp nhận kết quả AI đưa ra mà không đặt câu hỏi, kiểm tra lại các giả định, hoặc tự xem xét tính phù hợp của phương án.
Trong môi trường công việc, người ta có thể giao hết phần lọc dữ liệu, lập luận logic, hay phân tích rủi ro cho hệ thống AI. Kết quả là khi xảy ra lỗi, sai sót, hoặc tình huống mới vượt ngoài khuôn khổ dữ liệu đã được huấn luyện, con người không đủ kỹ năng để đánh giá, phát hiện và điều chỉnh. Đây chính là một trong những rủi ro công nghệ lớn nhất đối với lực lượng lao động hiện đại: mất khả năng tự kiểm tra và trách nhiệm trong quyết định của chính mình.
Rõ ràng, AI có thể hỗ trợ rất tốt ở các công việc lặp lại, dự đoán, xử lý dữ liệu lớn, nhưng nếu con người đặt trọn niềm tin và bỏ qua vai trò kiểm soát thì khả năng sai sót trong ra quyết định sẽ tăng lên. Việc này dẫn đến nguy cơ mà nhiều chuyên gia gọi là “ảo tưởng về năng lực”, tức người dùng tin rằng họ giỏi chỉ vì công cụ giúp họ xuất ra kết quả, trong khi thực tế kỹ năng cốt lõi đã suy giảm. Khi điều đó xảy ra, hiệu quả công việc có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng khi không còn công cụ trợ giúp.
Phục hồi kỹ năng trong thời đại lệ thuộc AI
Thực tế cho thấy lệ thuộc AI không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất cá nhân mà còn kéo theo hệ quả tổ chức khó linh hoạt khi đối mặt với thay đổi. Một trong những biểu hiện là bạn có thể nhanh chóng tạo báo cáo bằng AI, nhưng khi cần tự đặt ra câu hỏi nghiên cứu hoặc phân tích dữ liệu mới, bạn lại bối rối vì không biết bắt đầu từ đâu. Đây là dấu hiệu của mất kỹ năng sâu rộng hơn là chỉ thiếu kiến thức chuyên môn.
Điều này cũng tạo ra những rủi ro công nghệ không nhỏ, chẳng hạn như mất đi khả năng thích ứng với công nghệ mới khi công nghệ cũ thay đổi, hoặc không thể vận hành hiệu quả khi AI gặp sự cố, lỗi hệ thống, hoặc bị giới hạn trong phạm vi dữ liệu. Khi kỹ năng tư duy và phản xạ bị bào mòn, người dùng mất đi nền tảng để tự đảm bảo hiệu quả công việc, thay vào đó chỉ biết trông chờ vào sự hoạt động liền mạch của công cụ.
Để phục hồi kỹ năng trong bối cảnh này, bước đầu tiên là nhận diện việc phụ thuộc công nghệ đã ảnh hưởng thế nào đến cách bạn tư duy và giải quyết vấn đề. Sau đó, cần xây dựng thói quen thực hành các nhiệm vụ tư duy độc lập, tự kiểm tra kết quả do AI đưa ra thay vì chấp nhận ngay lập tức. Phương pháp này không chỉ giúp con người duy trì kỹ năng cốt lõi mà còn giảm thiểu rủi ro công nghệ khi AI không phải là giải pháp cuối cùng cho mọi vấn đề.
Rủi ro công nghệ khi lệ thuộc quá mức
Giảm khả năng phản ứng độc lập khi công nghệ thất bại
Một trong những rủi ro công nghệ rõ rệt nhất của việc phụ thuộc công nghệ là khi hệ thống không hoạt động như mong đợi, hoặc gặp lỗi thì con người không còn khả năng tự xoay xở. Khi một công cụ, phần mềm hay hệ thống tự động tạm ngừng hoạt động do lỗi máy chủ, gián đoạn mạng hay cập nhật không tương thích, người dùng phụ thuộc sẽ khó xử lý và tiếp tục công việc mà không có công nghệ hỗ trợ. Hiện tượng này không chỉ xảy ra ở những cá nhân mà còn phổ biến ở nhiều tổ chức đã xây dựng toàn bộ quy trình dựa trên công nghệ. Trong trường hợp này, khả năng phản ứng độc lập của con người bị suy giảm đáng kể vì họ đã quen dựa vào công nghệ quá mức.
Việc lệ thuộc AI khiến con người mất đi những kỹ năng cơ bản như tra cứu thông tin, phân tích vấn đề hay tự suy nghĩ khi không có trợ giúp. Khi công nghệ ngừng hoạt động, người dùng phụ thuộc sẽ cảm thấy “bị tê liệt” công việc, phản ứng chậm hơn và dễ hoang mang. Đây là một rủi ro công nghệ thực sự vì nó không chỉ ảnh hưởng đến năng suất làm việc mà còn có thể khiến doanh nghiệp mất đi khả năng dự phòng khi công nghệ không hoạt động.
Việc lường trước rủi ro công nghệ này đòi hỏi người dùng và tổ chức cần có phương án dự phòng, ví dụ như huấn luyện nhân sự để xử lý công việc cơ bản bằng tay hoặc thiết lập kịch bản hoạt động ngoại tuyến. Nếu không, sự lệ thuộc vào công nghệ đôi khi làm cho tổ chức trở nên dễ tổn thương hơn trong những tình huống mà hệ thống bị gián đoạn.
Hơn nữa, trong những môi trường làm việc áp lực cao, khả năng phản ứng độc lập là một yếu tố quyết định chất lượng và tốc độ ra quyết định, nhất là khi phải đối mặt với tình huống bất ngờ. Khi nền tảng công nghệ bị gián đoạn, người dùng phụ thuộc công nghệ thiếu tự tin để xử lý tình huống, dẫn đến trì hoãn, thiếu quyết đoán hoặc đưa ra quyết định thiếu chính xác hơn.
Điều này cũng được chú ý trong nhiều nghiên cứu, trong đó người dùng thường trì hoãn giao tiếp, xử lý dữ liệu hay phản hồi khách hàng cho đến khi công nghệ hoạt động lại thay vì tự giải quyết ngay tình huống. Đây chính là rủi ro công nghệ biểu hiện ở năng lực con người bị giảm sút khi công nghệ được ưu tiên quá mức trong quy trình hàng ngày.
Mất đi kỹ năng chuyên môn nền tảng
Một tác động sâu rộng khác của phụ thuộc công nghệ và lệ thuộc AI là việc người dùng dần bị mất đi kỹ năng chuyên môn nền tảng. Khi các tác vụ phức tạp như phân tích dữ liệu, viết lập luận, giải thích kết quả hay đánh giá tình huống được giao cho công cụ tự động xử lý, người sử dụng ít có cơ hội rèn luyện và giữ vững các kỹ năng cốt lõi này.
Thực tế cho thấy khi công nghệ tự động hóa phương pháp làm việc, con người dễ rơi vào trạng thái “thụ động” trong việc tư duy. Khi công nghệ đã lo phần xử lý logic và đưa ra kết quả, người dùng có xu hướng chấp nhận các đề xuất đó mà không tìm hiểu sâu hay đặt câu hỏi phản biện. Việc thiếu thực hành trực tiếp sẽ khiến các kỹ năng thiết yếu bị mai một theo thời gian, vì não bộ không còn được kích hoạt để lưu giữ và vận dụng các kỹ năng này.
Một số chuyên gia còn cảnh báo rằng nếu không kiểm soát, việc phụ thuộc công nghệ sẽ khiến thế hệ nhân lực tiếp theo thiếu hụt các kỹ năng phân tích cơ bản, vì họ hiếm khi phải tự suy nghĩ để giải quyết các bài toán trong thực tế. Điều này tạo ra một khoảng trống trong năng lực con người mà công nghệ không thể bù đắp hoàn toàn.
Khi người dùng ngày càng trông chờ vào các công cụ AI để hoàn thành phần lớn các nhiệm vụ phân tích và tính toán, họ có thể mất đi khả năng tư duy tổng thể, đồng thời giảm dần sự nhạy bén trong việc nhận diện vấn đề ngay từ đầu. Đây không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn là một rủi ro công nghệ cho tổ chức, bởi khi công nghệ không khả dụng, những người lệ thuộc sẽ thiếu kỹ năng để xử lý bản chất của vấn đề.
Một tổ chức hiệu quả là tổ chức duy trì được sự cân bằng giữa công nghệ và khả năng tự lực của con người. Nếu không, sự mất đi kỹ năng chuyên môn nền tảng sẽ khiến tổ chức khó cạnh tranh trong dài hạn.
Giảm sự tự tin và chủ động trong công việc
Một hệ quả khác từ việc lệ thuộc AI là giảm sự tự tin và chủ động của người dùng trong môi trường làm việc. Khi đã quen với việc công nghệ đưa ra gợi ý, giải pháp và phản hồi tức thì, nhiều người bắt đầu phụ thuộc vào trợ lý tự động thay vì tự mình đặt vấn đề và tìm hướng giải quyết.
Nhiều nghiên cứu ghi nhận rằng người dùng khi làm việc với hệ thống AI thường chấp nhận đề xuất của công cụ mà không kiểm chứng lại bằng tư duy riêng, vì họ tin tưởng rằng công nghệ luôn đưa ra phương án tốt nhất. Niềm tin này, nếu không được đặt đúng chỗ, có thể làm giảm khả năng phê phán, đặt câu hỏi và tự ra quyết định dựa trên kinh nghiệm cá nhân. Khi những yếu tố đó bị lấn át bởi các gợi ý tự động từ công nghệ, người dùng sẽ dần mất đi sự chủ động trong công việc.
Sự giảm sút tự tin này còn biểu hiện qua việc người dùng ngại đối diện với các tình huống mới nếu không có trợ lý kỹ thuật, bởi họ không chắc chắn về khả năng xử lý độc lập của mình. Điều này làm cho tốc độ ra quyết định chậm lại và gây ra những trì hoãn không cần thiết trong các hoạt động hàng ngày.
Hiện tượng giảm sự tự tin và chủ động cũng là một rủi ro công nghệ đối với tổ chức, bởi khi nhân sự không tin vào năng lực nội tại của họ, tổ chức dễ rơi vào trạng thái phụ thuộc vào nền tảng công nghệ duy nhất. Điều này hạn chế khả năng sáng tạo, thích ứng với thay đổi và khám phá các giải pháp mới khi công nghệ không thể đáp ứng được toàn bộ nhu cầu.
Mất đi khả năng thích nghi trước thay đổi
Khi con người quá quen với việc dựa vào công nghệ để đưa ra quyết định, phân tích dữ liệu hay lập kế hoạch, khả năng thích nghi trước các bối cảnh biến động sẽ bị giảm sút. Việc phụ thuộc công nghệ khiến người dùng khó phản ứng linh hoạt khi môi trường thay đổi nhanh hoặc khi công nghệ không đáp ứng tốt với những tình huống mới.
Sự linh hoạt này vốn là một kỹ năng quan trọng trong thế kỷ XXI, nơi mà các ngành nghề và yêu cầu công việc biến đổi liên tục. Nếu nền tảng tư duy và kỹ năng xử lý độc lập bị thay thế hoàn toàn bằng công cụ số, người dùng sẽ thiếu nguồn lực tư duy cần thiết để thích nghi trong những tình huống mà công nghệ không có giải pháp sẵn.
Một rủi ro công nghệ khác liên quan tới mất khả năng thích nghi là khi người dùng không còn tích lũy được kinh nghiệm cá nhân trong xử lý vấn đề phức tạp, họ sẽ phụ thuộc vào các thuật toán đã được lập trình trước. Điều này cũng khiến tổ chức giảm khả năng phản ứng trước thay đổi thị trường và môi trường cạnh tranh, bởi những kỹ năng cần thiết để phát hiện sớm và phản ứng kịp thời bị suy yếu.
Việc mất đi khả năng thích nghi trước thay đổi là bước đầu cho việc lệ thuộc sâu hơn vào công nghệ và làm giảm dần năng lực thực tế của con người. Khi đó, tổ chức dù có hệ thống công nghệ tiên tiến đến đâu cũng sẽ gặp khó khăn nếu môi trường thay đổi ngoài dự đoán của công cụ số.
Kết luận
Nghịch lý trong sử dụng công nghệ là: người càng giỏi dùng công nghệ thì càng dễ rơi vào trạng thái phụ thuộc công nghệ, dẫn đến mất kỹ năng và gặp rủi ro công nghệ trong dài hạn. Điều này không có nghĩa là công nghệ là sai hay không hữu ích, mà cho thấy tầm quan trọng của cân bằng giữa công cụ và tư duy con người. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của lệ thuộc và chủ động phát triển kỹ năng cá nhân là điều nên được đặt vào trung tâm của chiến lược phát triển bản thân và tổ chức khi bước vào kỷ nguyên số.

