Là một thuật ngữ được sử dụng để mô tả cơ chế hoạt động của hệ thống kinh tế Liên Xô trong những năm 20.
New Economic Policy (NEP) / Chính Sách Kinh Tế
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Debt/Equity Ratio; D:E / Tỷ Lệ Nợ Trên Vốn Cổ Phần
09-10-2025
Debt/Equity Ratio; D:E (DER). Đây là chỉ số phản ánh quy mô tài chính của công ty được tính bằng cách chia tổng nợ cho vốn cổ phần.Bear Market / Thị Trường Giá Xuống
09-10-2025
Ngược lại với thị trường giá lên (bull market) là thị trường theo chiều giá xuống: bear market, trong đó giá các loại chứng khoán giảm một cách đột ngột, liên tục và kéo dài. Một ví dụ điển hình của thị trường giá xuống là cuộc Đại suy thoái của thập kỉ 1930.Bear Hug / Tình Thế Bắt Buộc
09-10-2025
Bear hug - dịch vui theo đúng nghĩa đen thì là Bị gấu ôm. Nhưng trong hoạt động kinh doanh, nó dùng để chỉ tình thế bắt buộc.Calculated Intangible Value - CIV / Phương Pháp CIV
09-10-2025
Giá trị tài sản vô hình của một doanh nghiệp có thể rất lớn tuy nhiên lại thường không được thể hiện ra ngoài, bị che giấu dưới các số liệu kế toán và các chuẩn mực kế toán truyền thống. Khi hoạt động trong quá khứ của một doanh nghiệp ít nhiều không được chú ý tới, thị trường thường thường sẽ phản ứng lại trước tính bất cân xứng của thông tin.Bear Bond / Trái Phiếu Tăng Giá Trị Khi Thị Trường Giá Xuống
09-10-2025
Trái phiếu được xem như là có thể tăng giá trị khi thị trường giá xuống, ví dụ như lúc lãi suất thị trường đang tăng. Trái phiếu điển hình trả cho nhà đầu tư các khoản tiền mặt cố định theo trị giá đồng dollar và theo thời điểm chi trả, đồng thời giá của nó cũng giảm khi lãi suất thị trường tăng.Ví dụ, một vài loại trái phiếu nhất định như trái phiếu có lãi suất tách riêng (interest-only strip) hay chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp - chỉ trả duy nhất lãi suất, là có khả năng tăng giá trị khi…
