Large Cap (hay Big cap) là từ viết tắt của thuật ngữ Large market capitalization. Cách nói "large cap" được cộng đồng đầu tư sử dụng nhằm ám chỉ độ lớn của một công ty, thường là các công ty lớn, ví dụ một công ty có giá trị vốn hóa thị trường trên 10 tỉ đôla. Những công ty large-cap là những người khổng lồ trong thế giới tài chính như Wal-mart, Microsoft, General Electric. Những cổ phiếu của các công ty này đôi khi còn được gọi là "mega caps." Việc phân loại công ty lớn (large cap), công ty vừa (mid cap) hoặc công ty nhỏ (small cap) chỉ có tính tương đối và có thể thay đổi theo thời gian. Đối với những người tham gia thị trường, quan niệm của họ có thể rất khác nhau.
Large Cap (Big Cap) / Công Ty Có Mức Vốn Hóa Thị Trường Lớn
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Information Economy / Nền Kinh Tế Thông Tin
09-10-2025
Khi kiến thức, nói rộng hơn là sự hiểu biết trở thành nguyên liệu đầu vào và nguồn gốc của giá trị trong nền kinh tế, người ta gọi đó là nền kinh tế thông tin. Và thông tin, lúc này, trở thành tín hiệu điều khiển các quyết định kinh tế.Discounted Cash Flow Yield / Lợi Tức Luồng Tiền Đã Chiết Khấu
09-10-2025
Một khái niệm chung nói đến số Tiền thu được từ sự đầu tư vốn, khi tiền này được coi như một phần của kinh phí.BLUS Residuals / Số Dư BLUS
09-10-2025
Các số dư không chệch, tuyến tính, tốt nhất và với một ma trận hiệp phương sai vô hướng.Discounted Cash Flow (DCF) / Dòng Tiền Đã Chiết Khấu; Luồng Tiền Chiết Khấu
09-10-2025
Một phương pháp đánh giá các dự án dựa trên ý tưởng chiết khấu chi phí và lợi nhuận tương lai xuống giá trị hiện tại của chúng.Informal Sector / Khu Vực Không Chính Thức
09-10-2025
Chỉ một số lượng lớn những người tự làm việc cho mình trong một nước đang phát triển, những người này tham gia vào các công việc quy mô nhỏ, chẳng hạn chủ may vá, dịch vụ ăn uống, buôn bán, sửa chữa giày dép….
