Tỷ số của tài chính nợ với tổng số của nợ và tài chính vốn cổ phiếu thông thường.
Gearing Ratio / Tỷ Số Ăn Khớp
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Yield To Maturity / Lợi Suất Khi Đáo Hạn
09-10-2025
Lợi nhuận phần trăm hàng năm của trái phiếu nắm giữ cho đến ngày đáo hạn quy định. Đây là một phương pháp thường được chấp nhận để so sánh lợi suất trên trái phiếu với phiếu lãi suất các chứng khoán khác nhau, bởi vì nó giả định thu nhập tiền lãi sẽ được tái đầu tư với lợi suất hiện tại, và có xét đến bất kỳ điều chỉnh nào về phần bù hay chiết khấu trái phiếu.Yield / Lợi Suất Đầu Tư
09-10-2025
Lợi suất đầu tư là số phần trăm được tính toán theo thu nhập bằng tiền của người sở hữu chứng khoán. Thuật ngữ này có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh của nó.GDP Implicit Price Deflator / Hệ Số Khử Lạm Phát Tính Theo GDP
09-10-2025
Trong kỹ thuật kinh tế, thuật ngữ Hệ số khử lạm phát tính theo GDP dùng để khử lạm phát, bằng cách so sánh Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) tính theo giá dollar hiện hành và giá dollar cố định như một tỷ số.Tỷ số này loại trừ những sự thay đổi về giá của hàng hóa và dịch vụ - những yếu tố cấu thành nên GDP và làm thay đổi cơ cấu của GDP.Yield Gap / Chênh Lệch Lợi Tức
09-10-2025
Mức khác biệt giữa lợi tức trung bình đối với cổ phần và tỷ lệ thu hồi tương ứng đối với các chứng khoán dài hạn có lãi suất cố định.GDP Deflator / Hệ Số Giảm Phát
09-10-2025
Hệ số giảm phát GDP (GDP deflator) được tính trên cơ sở so sánh giá trị GDP tính theo giá hiện hành, và GDP danh nghĩa. Nghĩa là đo lường mức tăng và giảm giá trên tất cả các loại hàng hoá dịch vụ tính trong GDP.Cách tính toán hệ số lạm phát không dựa vào các “rổ” hàng hóa và dịch vụ cố định như cách tính toán của các chỉ số khác.
