Một thước đo kết quả kinh doanh đánh giá khả năng tạo ra dòng tiền của một công ty thông qua hoạt động kinh doanh. Nó được tính bằng cách cộng lại các khoản mục phi tiền mặt như khấu hao tài sản vô hình, khấu hao tài sản hữu hình, chi phí tái cấu trúc và tổn thất vào lợi nhuận thuần.CFAT = Lợi nhuận thuần + Khấu hao TSHH và TSVH + Các chi phí phi tiền mặt khácCũng được gọi là “dòng tiền sau thuế” (After Taxes Cash Flow) CFAT rất quan trọng đối với nhà đầu tư khi đánh giá khả năng trả cổ tức của một công ty. CFAT càng cao thì khả năng công ty trả cổ tức cao càng lớn. CFAT cũng đánh giá tình trạng sức khỏe của công ty và kết quả kinh doanh so với các đối thủ cạnh tranh trong một khoảng thời gian nhất định.
Cash Flow After Taxes - CFAT / Dòng tiền sau thuế - CFAT
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Cash Equivalents / Các khoản tương đương tiền
09-10-2025
Các chứng khoán được đầu tư ngắn hạn, có chất lượng tín dụng cao và tính thanh khoản cao. Cũng được coi là “tiền mặt và các khoản tương đương tiền”.Cash Equity / Tiền trong vốn chủ sở hữu
09-10-2025
1. Bất động sản, số tiền chủ sở hữu đầu tư vào bất động sản.Cash Dividend / Cổ tức tiền mặt
09-10-2025
Tiền trả cho cổ đông, thông thường dựa vào khoản thu nhập hiện tại của công ty hoặc lợi nhuận lũy kế. Tất cả cổ tức được trả bởi ban giám đốc và được đánh thuế như thuế thu nhập.Cash Discount / Chiết khấu tiền mặt
09-10-2025
Một sự kích cầu của người bán dành cho người mua để thanh toán hóa đơn trước ngày đến hạn. Người bán thường sẽ làm giảm số tiền còn nợ của người mua theo một tỷ lệ nhỏ hoặc một số tiền xác định.Cash Collateral / Tiền mặt thế chấp
09-10-2025
Tiền thu được khi tài sản lưu động được bán ra trong Chương 11 về thủ tục phá sản. Điều này có thể thu được thông qua việc bán chứng khoán tương đương tiền mặt hoặc thông qua việc bán tài sản cá nhân mà dựa vào đó nợ có thể được bảo đảm.
