Các cổ phiếu phổ thông và sự ưu tiên một công ty được ủy quyền để phát hành, theo Điều lệ công ty của họ. Vốn cổ phần đại diện cho quy mô vốn tự có của công ty và có thể tìm thấy trên bảng cân đối (hoặc ghi chú) của báo cáo tài chính. Các công ty có thể phát hành nhiều vốn cổ phần hoặc mua lại cổ phiếu hiện đang thuộc sở hữu của cổ đông. Trong phân tích báo cáo tài chính, tài sản thuộc vốn tăng là dấu hiệu tốt cho nền kinh tế, công ty có thể sử dụng nguồn vốn đó để đầu tư vào các dự án, máy móc, mục đích làm tăng lợi nhuận của công ty. Mặt khác, các công ty liên tục phát hành cổ phiếu và bán ra thị trường thứ cấp có thể để tăng thêm vốn chủ sở hữu.
Capital Stock / Tồn kho vốn cơ bản
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Capital Share / Vốn cổ phần
09-10-2025
Loại cổ phần được cung cấp bởi loại quỹ có mục đích kép, có cơ hội để tăng giá vốn nhưng không cung cấp một mức thu nhập cố định nào cho danh mục đầu tư của cổ đông.Capital Risk / Rủi Ro Vốn
09-10-2025
1. Rủi ro mất toàn bộ hoặc một phần khoản đầu tư ban đầu mà nhà đầu tư phải đối mặt.2.Capital Reserve / Dự Trữ Vốn
09-10-2025
Một loại tài khoản trên bảng cân đối kế toán của một thành phố hoặc một công ty, được dự trữ cho những dự án đầu tư dài hạn hoặc các khoản chi lớn dự kiến sẽ phát sinh trong tương lai. Đây là loại quỹ dự phòng được trích lập để đảm bảo rằng công ty hoặc thành phố đó có đủ kinh phí để tài trợ ít nhất một phần cho dự án.Capital Investment / Vốn đầu tư
09-10-2025
Vốn đầu vào một công ty, doanh nghiệp nhằm mục đích thúc đẩy hơn nữa các mục tiêu kinh doanh của mình. Vốn đầu tư cũng có thể đề cập tới việc mua lại tài sản vốn hay tài sản cố định như nhà máy sản xuất, máy móc vẫn có thể hoạt động sản xuất trong nhiều năm.
