Là một mục kế toán được tìm thấy trong sổ sách tài chính đã thực hiện mà không đưa ra bất kỳ mô tả giải thích nào về giao dịch làm kết thúc mục đó. Các mục ẩn danh có chứa thông tin cơ bản cần thiết để giữ cho hồ sơ kế toán chính xác và cập nhật, vì chúng chỉ định giá trị tiền tệ của mục và cho dù đó là ghi nợ hay tín dụng. Các mục ẩn danh có thể phù hợp trong một số trường hợp, chẳng hạn như với một doanh nghiệp chỉ bán một sản phẩm hoặc dịch vụ, nơi mà không có nhiều yêu cầu thực tế để phân biệt doanh số đến giữa các khách hàng khác nhau. Tuy nhiên, nếu được sử dụng trong bất kỳ trường hợp nào khác, các mục ẩn danh nên điều tra thêm
Blind Entry / Các mục ẩn danh
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Blind Brokering / Môi giới ẩn danh
09-10-2025
Là khi các công ty môi giới đảm bảo ẩn danh cho cả người mua và người bán trong một giao dịch. Trong quá trình giao dịch chứng khoán thông thường, hầu hết các giao dịch môi giới đều "ẩn danh".Blind Bid / Đấu thầu ẩn danh
09-10-2025
Là một đề nghị mua một lô chứng khoán mà không biết chính xác về chứng khoán được mua. Đấu thầu ẩn danh rủi ro ở chỗ nhà đầu tư không biết về thành phần của các khoản đầu tư đang đấu thầu.Blended Rate / Lãi suất hỗn hợp
09-10-2025
1. Là một mức lãi suất tính cho một khoản vay, nằm giữa lãi suất trước đó và lãi suất mới.Blend Fund / Quỹ hỗn hợp
09-10-2025
Là một danh mục các quỹ tương hỗ vốn với danh mục đầu tư được tạo thành từ sự kết hợp giữa giá trị và tăng trưởng của cổ phiếu .Quỹ hỗn hợp cũng được gọi là một "quỹ lai".Bleeding Edge Technology / Công nghệ Bleeding Edge
09-10-2025
Là công nghệ được mua lại gần như ngay lập tức sau khi phát hành, bất kể chi phí gia tăng hoặc rủi ro liên quan. Công nghệ Bleeding Edge phổ biến nhất trong số các nhà đổi mới và người chấp nhận sớm, và thường được xem là có liên quan đến các thuật ngữ "dẫn đầu" và "tiên tiến".
