Là chỉ số của lãi suất thị trường tiền tệ được thanh toán bằng tiền gửi tại 100 ngân hàng thuộc Hoa Kỳ. Chỉ số này bao gồm mức trung bình của các lãi suất thanh toán dưới các hình thức tiết kiệm bằng tiền gửi khác nhau của khách hàng. Liên đoàn Giám sát Lãi suất Ngân hàng (Bank Rate Monitor Inc.) thu thập tài liệu của Chỉ số Giám sát Lãi suất Ngân hàng theo từng tuần. Số liệu thống kê được báo cáo trên nhiều tờ báo hàng ngày và đóng vai trò là một bảng tiêu chuẩn lãi suất quan trọng đối với hệ thống ngân hàng.
Bank Rate Monitor Index / Chỉ số giám sát lãi suất ngân hàng
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Bank Of Canada - BOC / Ngân hàng Trung ương Canada - BOC
09-10-2025
Ngân hàng trung ương của Canada, ra đời sau sự ra đi của Ngân hàng Đạo luật Canada (Bank of Canada Act) vào năm 1935, ảnh hưởng đến nền kinh tế và cung tiền của nước này.Banking Department / Vụ ngân hàng
09-10-2025
Là một cơ quan quản lý cụ thể giám sát hoạt động của các định chế tài chính trong quyền hạn. Trách nhiệm cơ bản của Vụ ngân hàng là đảm bảo hệ thống tài chính dễ tiếp cận, ổn định và an toàn đối với mọi khách hàng.Banker's Blanket Bond / Bảo hiểm chống hành vi gian lận
09-10-2025
Là một loại bảo hiểm chống gian lận được mua từ một nhà môi giới bảo hiểm nhằm bảo vệ một ngân hàng trước những mất mát gây ra bởi vô số các hành vi vi phạm của nhân viên. Một vài nước yêu cầu bảo hiểm chống hành vi gian lận như một điều kiện để vận hành một ngân hàng.Thuật ngữ này còn được gọi là "blanket fidelity bond".Bankers' Bank / Ngân hàng của các ngân hàng
09-10-2025
Là một loại hình ngân hàng đặc biệt được thành lập bởi một nhóm các ngân hàng. Ngân hàng của các ngân hàng tồn tại với một mục đích duy nhất là phục vụ cho các ngân hàng đã thành lập ra nó.Bank Investment Contract - BIC / Hợp đồng Đầu tư do Ngân hàng thương mại phát hành - BIC
09-10-2025
Là một vật thế chấp với lãi suất được đảm bảo bởi ngân hàng. Nó qui định lợi tức cụ thể trên một danh mục đầu tư trong thời gian quy định.
