Một chính sách hoặc một chương trình về kinh tế có khả năng tăng, giảm tự động nhằm cân bằng tình hình kinh tế hiện tại mà không cần sự trợ giúp của chính phủ. Một ví dụ của chính sách này là bảo hiểm thất nghiệp.
Automatic Stabilizer / Tự động ổn định
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Automatic Savings Plan / Kế hoạch tiết kiệm tự động
09-10-2025
Một hệ thống tiết kiệm cá nhân, trong đó có kế hoạch tự động gửi một số tiền cố định trong một khoảng thời gian quy định vào tài khoản đầu tư của họ. Cấu trúc điển hình của hệ thống tiết kiệm này là tự động chuyển tiền từ một tài khoản cá nhân tại ngân hàng sang một tài khoản tiết kiệm hoặc một tài khoản đầu tư khác hai tuần một lần.Automatic Rollover / Quá trình chuyển đổi giao dịch tự động
09-10-2025
1. Đây là việc chuyển đổi các khoản phân bổ trong kế hoạch hưu trí tiêu chuẩn vào một tài khoản hưu trí cá nhân mà không yêu cầu bởi chủ tài khoản.2.Automatic Reinvestment Plan / Kế hoạch tái đầu tư tự động
09-10-2025
Một chương trình đầu tư mà vốn thu được hoặc thu nhập khác từ khoản đầu tư được tự động sử dụng cho mục đích tái đầu tư. Ví dụ trong trường hợp quỹ tương hỗ, vốn thu được từ quỹ sẽ được sử dụng tự động để mua thêm cổ phiếu, thay vì chuyển cho các nhà đầu tư dưới dạng tiền mặt.Automatic Investment Plan - AIP / Kế hoạch đầu tư tự động - AIP
09-10-2025
Một chương trình đầu tư cho phép các nhà đầu tư góp một khoản tiền nhỏ, ví dụ 20$ một tháng trong một khoảng thời gian liên tục. Tiền sẽ được tự động trừ khỏi tài khoản thanh toán/ tài khoản tiết kiệm hoặc tiền lương của nhà đầu tư và gửi số tiền đó vào tài khoản hưu trí hoặc quỹ tương hỗ.Automatic Exercise / Tiến hành tự động
09-10-2025
Một thủ tục được thực hiện để bảo vệ người giữ hợp đồng quyền chọn khi Công ty thanh lý hợp đồng quyền chọn (Option Clearing Corporation) sẽ tự động thực hiện hợp đồng quyền chọn "đang có lãi".
