Active Stocks là các cổ phiếu niêm yết trên sở giao dịch được mua bán nhiều. Cổ phiếu hoạt động được mua và bán sôi động, và thường có một số lượng lớn của các cổ phiếu dư. Bởi vì chúng được giao dịch nhiều, cổ phiếu hoạt động thường có chênh lệch giá mua – giá bán thấp là kết quả của tính thanh khoản của chúng tăng lên. Các cổ phiếu hoạt động nhất được niêm yết từng ngày với khối lượng và sự tăng giảm trong ngày. Chúng có thể được giao dịch sôi động bởi vì chúng có một số lượng lớn các cổ phiếu đang lưu hành, hoặc vì một tình huống đặc biệt như chúng được chào bán công khai cho công ty hoặc do các tin tức bất ngờ.
Active Stocks / Cổ Phiếu Hoạt Động
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Active Return / Suất Sinh Lợi Chủ Động
09-10-2025
Active Return là tỷ lệ phần trăm lãi hoặc lỗ của một khoản đầu tư so với tiêu chuẩn (benchmark). Suất sinh lợi chủ động là sự khác biệt giữa suất sinh lợi tiêu chuẩn và suất sinh lợi thực tế.Active Partner / Thành Viên Hợp Danh
09-10-2025
Active Partner là một nhà đầu tư đang tham gia vào các hoạt động hàng ngày của công ty hợp danh. Một Thành viên hợp danh giúp điều hành các doanh nghiệp để nâng cao lợi nhuận của mình và do đó được coi là một thành viên quan trọng.Active Income / Thu Nhập Chủ Động
09-10-2025
Active Income là thu nhập cho các dịch vụ đã được thực hiện. Thu nhập này bao gồm tiền công, tiền tip, tiền lương, hoa hồng và thu nhập từ các doanh nghiệp, trong đó có sử dụng nguyên vật liệu sản xuất.Active Asset / Tài Sản Sinh Lời
09-10-2025
Active Asset là một tài sản được sử dụng bởi một doanh nghiệp trong hoạt động thường xuyên hoặc hàng ngày của mình. Tài sản sinh lời có thể là hữu hình, như các tòa nhà hoặc các thiết bị, hoặc vô hình, chẳng hạn như bằng sáng chế, bản quyền.Act Of God Bond / Trái Phiếu Thiên Tai
09-10-2025
Act Of God Bond là một trái phiếu phát hành bởi một công ty bảo hiểm, liên kết gốc và lãi với khoản lỗ của công ty do thiên tai. Trái phiếu thiên tai được phát hành bởi công ty bảo hiểm để bảo vệ khỏi các sự việc không lường trước.
