Cụm thuật ngữ dùng để mô tả tình trạng trong đó các công nhân có năng suất lao động như nhau được trả các mức lương khác nhau.
Wage Discrimination / Phân Biệt Đối Xử Tiền Công
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Wage Differentials / Chênh Lệch Tiền Công
09-10-2025
Các mức chênh lệch lương trung bình trả cho các lao động được phân chia theo nghành hoặc địa điểm làm việc hoặc theo màu da hoặc địa điểm của họ.Cramer's Rule / Quy Tắc Cramer's
09-10-2025
Là phương pháp dùng để giải hệ phương trình tuyến tính đồng thời.Generation X / Thế Hệ X
09-10-2025
Generation X là thuật ngữ dùng để miêu tả các thế hệ sinh ra ở giai đoạn 1964-1980. Ranh giới nhân khẩu học của thế hệ X không được xác định rõ ràng, phụ thuộc vào ai sử dụng thuật ngữ, ở đâu và khi nào.Wage Contracts / Hợp Đồng Tiền Công
09-10-2025
Thoả thuận chính thức hoặc không chính thức giữa một bên là người sử dụng lao động với một bên là người đại diện lao động về số giờ làm việc, khối lượng công việc và tiền lương.Generalized System Of Preferences (GSP) / Hệ Thống Ưu Đãi Phổ Cập; Hệ Thống Ưu Đãi Chung
09-10-2025
Theo GSP, được đề nghị tại hội nghị của Liên hợp quốc về thương mại và phát triển lần đầu tiên năm 1964 và được chấp thuận tại hội nghị lần thứ hai vào năm 1968, các nước công nghiệp đồng ý không đánh thuế nhập khẩu từ các nước đang phát triển, trong khi vẫn đánh thuế nhập khẩu đối với các nước công nghiệp khác, do đó đã tạo ra một chênh lệch ưu đãi cho các nước đang phát triển.
