Thường đề cập đến khoản nợ đáo hạn trong năm năm hoặc lâu hơn. Ví dụ, cầm cố nhà ở hoặc khoản vay vốn mua nhà có kỳ hạn cố định.
Long Term Debt / Nợ Dài Hạn
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Long-Term / Dài Hạn
09-10-2025
1. Khoản vay có kỳ đáo hạn gốc dài hơn 10 năm, ví dụ, khoản vay thế chấp điển hình 30 năm.2.Long Position / Vị Thế Dài Hạn
09-10-2025
Tiền tệ, chứng khoán, hoặc công cụ tài chính sở hữu trực tiếp bởi một thương nhân, thể hiện vị thế tài sản ròng. Một thương nhân giữ 5 triệu đôla sẽ nói “Tôi có vị thế dài hạn bằng đồng đôla”.Long Bond / Trái Phiếu Dài Hạn
09-10-2025
Là điểm chuẩn để các trái phiếu khác so sánh, ví dụ tín phiếu Kho bạc Mỹ 10 năm hoặc Trái phiếu Kho bạc Mỹ 30 năm; ngoài ra, bất kỳ trái phiếu được giao dịch rộng rãi với thời kỳ đáo hạn hiện tại (thời gian hiện tại đến kỳ đáo hạn) 10 năm hoặc lâu hơn.Prior Lien / Quyền Giữ Thế Chấp Trước Đó
09-10-2025
Quyền giữ thế chấp được ghi nhận trước các trái quyền đảm bảo khác, và được trả trước các quyền giữ thế chấp khác nếu diễn ra việc thanh lý tài sản thế chấp đảm bảo. Cầm cố đầu tiên có quyền ưu tiên hơn cầm cố thứ hai và thứ ba, được biết đến như quyền giữ thế chấp phụ thuộc.Trade Reference / Tham Chiếu Thương Mại
09-10-2025
Tham chiếu tín dụng được cung cấp bởi một cơ quan báo cáo tín dụng, liệt kê trải nghiệm tín dụng của các nhà cung cấp thương mại của một công ty, bao gồm những điêu khoản thương mại, số dư tín dụng cao nhất, số tiền đến hạn năm trước, số tiền quá hạn, những điều khoản kinh doanh, và lịch sử thanh toán. Báo cáo này phục vụ như tham khảo tín dụng tổng quát của một tổ chức, và trách nhiệm của nó là để đáp ứng các khoản nợ hiện tại.Xem DUN & BRADSTREET, MERCANTILE AGENCY.
