Các phương pháp tìm việc hoặc nhận việc làm được phân loại thành "chính quy" và "không chính quy".
Job Search Channels / Các Kênh Tìm Việc
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Job Search / Tìm Kiếm Việc Làm
09-10-2025
Là quá trình thu thập thông tin về những cơ hội việc làm và mức lương của mỗi cơ hội cơ hội việc làm đó trong thị trường lao động.Job Evaluation / Đánh Giá Việc Làm
09-10-2025
Một quá trình mà trong đó các yếu tố khác nhau của một việc làm làm như kỹ năng, kiến thức tích luỹ, trách nhiệm và các điều kiện làm việc - được đánh giá, cho điểm và đưa ra một điểm chung cho việc làm đó.Job Dublication / Việc Làm Kép
09-10-2025
Điều này diễn ra khi một cá nhân đồng thời có hơn một việc làm và do vậy không phụ thuộc vào một nguồn thu nhập duy nhất.Job Creation / Tạo Việc Làm
09-10-2025
Hành động được hiểu theo nghĩa rộng nhất là giảm số người thất nghiệp trong thời kỳ suy thoái, hoặc bằng cách giảm tốc độ người bị sa thải do dư thừa hoặc bằng cách tăng tốc độ người thất nghiệp tìm kiếm được việc làm.Job Competition Theory / Thuyết Về Cạnh Tranh Việc Làm
09-10-2025
Một ý định thay thế cạnh tranh lương bổng chính thống mà trong đó công nhân cạnh tranh với nhau để giành lấy việc làm bằng việc thay đổi mức lương mà họ sẵn sàng làm việc.
