Một thước đo độ tập trung của thị trường công nghiệp.
Herfindahl Index / Chỉ Số Herfindahl
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Kinked Demand Curve / Đường Cầu Gấp Khúc
09-10-2025
Dựa trên giả thuyết rằng trong các thị trường có đặc điểm độc quyền nhóm, sự phụ thuộc lẫn nhau buộc các doanh nghiệp phải tin rằng giảm giá xuống dưới mức hiện hành sẽ bị các đối thủ làm theo, nhưng tình hình đó sẽ không diễn ra đối với trường hợp tăng giá.Capital Asset Pricing Model / Mô Hình Định Giá Tài Sản Vốn
09-10-2025
Công thức toán học so sánh rủi ro kỳ vọng với lợi ích kỳ vọng. Các nhà đầu tư các loại tài sản có rủi ro cao sẽ mang lại lợi nhuận cao.Killer Bees / Người Bảo Vệ Kẻ Yếu
09-10-2025
Killer Bees có nghĩa là: Người bảo vệ kẻ yếu. Những người giúp đỡ công ty tự vệ chống lại các nỗ lực muốn chiếm quyền của một công ty khác (takeover bid - đặt giá mua cao hơn giá thị trường nhằm chiếm quyền công ty kia).Herd Mentality / Hiệu Ứng Đàn Bầy
09-10-2025
Hiệu ứng đàn bầy là thuật ngữ dùng để chỉ cách mà con người bị ảnh hưởng bởi những người xung quanh trong việc lựa chọn những hành vi, xu hướng, và những món đồ để mua nhất định.Ví dụ về Hiệu ứng đàn bầy có thể thấy rất rõ ở hành vi mua những sản phẩm công nghệ cao như máy điện thoại, iPod, hoặc các xu hướng mua cổ phiếu trên thị trường chứng khoán, mua quần áo thời trang, mua xe, cách trang trí nhà cửa... Trong môn tâm lí học xã hội còn có một số thuật ngữ khác cũng tương tự hiệu ứng đàn…Big Push / Cú Hích Tăng Trưởng
09-10-2025
Big push có nghĩa là: Cú hích tăng trưởng.Thuật ngữ này chỉ một trong những đóng góp vào cuộc tranh luận diễn ra vào thập kỷ 1950 và 1960 về việc tăng trưởng cân đối hay không cân đối là chiến lược phát triển phù hợp nhất cho các nước phát triển. Khái niệm "cú hích" do Rosenstein-Rodan đưa ra, ủng hộ triết lý tăng trưởng cân đối và gợi ý rằng một chương trình đầu tư lớn vào nhiều dự án sẽ khắc phục được tính không thể chia được của cung và cầu.
