Một cách tiếp cận không chính thức và không rõ ràng đối với quá trình tư nhân hóa nhanh chóng tài sản nhà nước ở các nước xã hội chủ nghĩa trước đây (và một vài nước khác), qua đó các nhà hoạt động đảng phái trước đây và quan chức nhà nước có thể mua tài sản nhà nước với giá thấp hơn giá thị trường. Thuật ngữ nomenklatura chỉ những người được lựa chọn vào các chức vụ cao, nhưng không phải do công trạng mà do sự phán quyết của đảng cầm quyền.
Enfranchisement Of The Nomenklatura / Đặc Quyền Của Giới Chức
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Restricted Stock / Cổ Phiếu Hạn Chế
09-10-2025
Cổ phiếu hạn chế là loại cổ phiếu được nắm giữ bởi các cổ đôngtrong nội bộ công ty (Insider holdings)- những thành viên có quyền quản lý công ty, và quyền mua bán chuyển nhượng loại cổ phiếu này bị hạn chế. Loại cổ phiếu này chỉ được phép giao dịch dưới sự cho phép và theo quy định của luật Chứng khoán ở mỗi nước (ví dụ Đạo luật chứng khoán- SEC ở Anh năm 1933).Energy Intensity / Cường Độ Sử Dụng Năng Lượng
09-10-2025
Một chỉ báo về tính hiệu quả trong việc sử dụng năng lượng cơ bản trong sản xuất một đơn vị tổng sản phẩm quốc nội.Restricted Least Squares - RLS / Bình Phương Nhỏ Nhất Hạn Chế
09-10-2025
Là một phương pháp ước tính các thông số của một phương trình, trong đó có tính đến một loại thông tin ưu tiên.Endowment Effect / Hiệu Ứng Hàng Đã Có
09-10-2025
Các cá nhân đòi hỏi nhiều hơn để có thể lôi kéo họ từ bỏ một hàng hoá mà họ đã có so với số tiền mà họ sẵn lòng trả để có được hàng hóa tương tự.Resistance / Mức Kháng Cự
09-10-2025
Mức kháng cự, một trong hai mức giá cơ bản trong đồ thị phân tích kỹ thuật, là điểm mà tại đó người mua (những tay đầu cơ giá xuống) nắm quyền kiểm soát giá và ngăn chúng tăng thêm. Tại mức giá này, hầu hết các nhà đầu tư trên thị trường đều có cảm giác giá sẽ hạ.Tại mức kháng cự, số lượng người bán sẽ đủ lớn để giành quyền kiểm soát từ người mua.
