Sự giảm mức giá chung, thường là kết quả của sự suy giảm kinh tế do các chính sách tiền tệ thắt chặt của Hệ thống Dự trữ Liên bang. Sự giảm phát có thể xuất phát từ (1) chính sách tiền tệ thắt chặt làm cho lãi suất tăng lên và giảm cung tiền đã phát hành; hoặc (2) những thay đổi trong chính sách tài khóa như tăng thuế. Sự giảm phát không đồng nghĩa sự giảm lạm phát (Disinflation), với đặc điểm là sự tăng giá chậm lại.
Deflation / Sự Giảm Phát
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Definitive Securities / Chứng Khoán Ghi Danh
09-10-2025
Chứng khoán được phát hành dưới hình thức chứng chỉ, phân biệt với chứng khoán ghi sổ mà người sở hữu được xác định bằng những dữ liệu nhập vào máy tính. Hầu hết những Trái phiếu Kho bạc đều dưới hình thức ghi sổ.Defined Benefit Plan / Kế Hoạch Lợi Ích Xác Định
09-10-2025
Kế hoạch thu nhập nghỉ hưu do công ty lập ra để trả một số tiền cụ thể cho nhân viên đủ tiêu chuẩn, dựa trên số năm mà họ làm việc. Khoản vốn góp của công ty được đưa vào tài khoản tín thác đặc biệt.Defficiency Judgment / Đánh Giá Sự Thiếu Hụt
09-10-2025
Lệnh của toàn án ủy quyền bên cho vay thu một phần nợ chưa trả, từ sự tịch thu tài sản và bán tài sản đã thế chấp của bên vay, hoặc tái sở hữu tài sản để bảo đảm nợ, sau khi phát hiện tài sản có giá trị ít hơn giá trị sổ sách (bút toán) của nợ chưa trả.Deffered Payment / Thanh Toán Trả Sau
09-10-2025
1. Trì hoãn thanh toán tiền lãi và vốn gốc trong thế chấp chi trả tăng dần.2.Deffered Interest / Tiền Lãi Trả Sau
09-10-2025
1. Tiền lãi thanh toán trái phiếu vào thời điểm sau này, khi đáo hạn trong trường hợp trái phiếu không cuống lãi.
