Tổng chi tiêu vào hàng hoá và dịch vụ nhằm thoả mãn nhu cầu hiện tại (Xem CONSUMPTION).
Consumption Expenditure / Chi Tiêu Tiêu Dùng
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Consumption / Sự Tiêu Dùng
09-10-2025
Hành động sử dụng hàng hoá và dịch vụ để thoả mãn nhu cầu hiện tại.Consumerism / Chủ Nghĩa Trọng Tiêu Dùng
09-10-2025
Từ từ gốc "consumer" kết hợp với "ism", thuật ngữ "consumerism" đã ra đời để chỉ chủ nghĩa trọng tiêu dùng.Trong lĩnh vực kinh tế học, thuật ngữ Chủ nghĩa trọng tiêu dùng thường để chỉ các chính sách kinh tế coi trọng việc tiêu dùng, từ đó cho thấy rằng chính sự lựa chọn tự do của người tiêu dùng sẽ quyết định cấu trúc kinh tế của xã hội.Chủ nghĩa trọng tiêu dùng đi sâu vào nghiên cứu người tiêu dùng cũng như các tập tính của họ. Những bản báo cáo này trở thành nguồn tài liệu được tìm đọc rất…Consumer Surplus / Thặng Dư Tiêu Dùng
09-10-2025
Thặng dư tiêu dùng là khoảng nằm dưới đường cầu của một cá nhân giữa hai mức giá. Nó là thước đo bằng tiền tệ mặc dù được biểu thị ở dạng thặng dư thỏa dụng.Consumer Sovereignty / Quyền Tối Thượng Của Người Tiêu Dùng; Chủ Quyền Của Người Tiêu Dùng
09-10-2025
Ý tưởng cho rằng NGƯỜI TIÊU DÙNG là quan toà tốt nhất đối với bản thân họ.Consumer Price Index (CPI) / Chỉ Số Giá Tiêu Dùng
09-10-2025
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đo lường thay đổi chi phí của một giỏ hàng hoá và dịch vụ cố định, thường gồm các lĩnh vực nhà ở, điện, thực phẩm và giao thông. CPI thường được dùng như dấu hiệu đo lường lạm phát và tính hàng tháng.Kể từ tháng 5/2006, Chỉ số giá tiêu dùng do Tổng cục Thống kê công bố được tính theo phương án đã cập nhật và dùng cho giai đoạn 2006-2010.
