Vi Tính Hóa; Trang Bị Máy Vi Tính; Kiểm Soát Bằng Máy Vi Tính; Điều Khiển Bằng Máy Vi Tính (Computerize) là một thuật ngữ trong tài chính. Nó mô tả khái niệm, cơ chế hoặc quy trình cụ thể, được sử dụng trong phân tích, định giá, giao dịch và quản trị rủi ro. Ví dụ: Vi Tính Hóa; Trang Bị Máy Vi Tính; Kiểm Soát Bằng Máy Vi Tính; Điều Khiển Bằng Máy Vi Tính (Computerize) có thể dùng trong phân tích báo cáo tài chính hoặc định giá doanh nghiệp, tùy ngữ cảnh. Ứng dụng: hỗ trợ lập báo cáo, phân tích, thẩm định và ra quyết định tài chính. Khi áp dụng, cần lưu ý đến bối cảnh pháp lý và thị trường để hiểu đúng.
Computerize / Vi Tính Hóa; Trang Bị Máy Vi Tính; Kiểm Soát Bằng Máy Vi Tính; Điều Khiển Bằng Máy Vi Tính
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Computerization / Tin Học Hóa; Vi Tính Hóa
09-10-2025
Tin Học Hóa; Vi Tính Hóa là một thuật ngữ tài chính, mô tả khái niệm hoặc cơ chế quan trọng trong phân tích, đầu tư hoặc quản trị rủi ro. Nó giúp chuẩn hóa cách hiểu và áp dụng thực tế.Computerizable / Có Thể Vi Tính Hóa
09-10-2025
Có Thể Vi Tính Hóa là một thuật ngữ tài chính, mô tả khái niệm hoặc cơ chế quan trọng trong phân tích, đầu tư hoặc quản trị rủi ro. Nó giúp chuẩn hóa cách hiểu và áp dụng thực tế.Computer- Based Accounting System / Hệ Thống Kế Toán Bằng Vi Tính
09-10-2025
Hệ Thống Kế Toán Bằng Vi Tính là một thuật ngữ tài chính, mô tả khái niệm hoặc cơ chế quan trọng trong phân tích, đầu tư hoặc quản trị rủi ro. Nó giúp chuẩn hóa cách hiểu và áp dụng thực tế.Computer-Assisted Audit / (Sự) Kiểm Toán Bằng Vi Tính
09-10-2025
(Sự) Kiểm Toán Bằng Vi Tính là một thuật ngữ tài chính, mô tả khái niệm hoặc cơ chế quan trọng trong phân tích, đầu tư hoặc quản trị rủi ro. Nó giúp chuẩn hóa cách hiểu và áp dụng thực tế.Computer-Aided / Được Thực Hiện Bằng Máy Vi Tính
09-10-2025
Được Thực Hiện Bằng Máy Vi Tính là một thuật ngữ tài chính, mô tả khái niệm hoặc cơ chế quan trọng trong phân tích, đầu tư hoặc quản trị rủi ro. Nó giúp chuẩn hóa cách hiểu và áp dụng thực tế.
