Sự so sánh giữa các mức lương của những nhóm công nhân khác nhau và được người đại diện của của các nhân viên sử dụng như là sự kiểm chứng về tăng lương. Xem COMPARABILITY.
Coercive Comparisons / So Sánh Ép Buộc
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Earnings Per Share Growth Rate / Tỷ Lệ Tăng Trưởng Thu Nhập Trên Cổ Phiếu
09-10-2025
Tỷ lệ tăng trưởng thu nhập trên cổ phiếu cho biết mức tăng trưởng tương đối thu nhập trên cổ phiếu (tính theo phần trăm) qua các thời kỳ. Tỷ lệ này nhỏ hơn không đồng nghĩa với tăng trưởng âm.One Sector Growth Model / Mô Hình Tăng Trưởng Một Khu Vực
09-10-2025
Là một mô hình được sử dụng trong thuyết tăng trưởng, trong đó một sản phẩm đồng nhất duy nhất được sản xuất ra và đồng thời có hai tác dụng tương đương nhau - tác dụng như một loại hàng hoá tiêu dùng và tác dụng như một loại hàng hoá đầu tư.Coefficient Of Variation / Hệ Số Phân Tán (Độ Phân Tán Tương Đối)
09-10-2025
Thường dùng để đo mức độ phân tán của các biến xung quanh giá trị trung bình của nó.On-Demand / Theo Yêu Cầu
09-10-2025
"Theo yêu cầu" chỉ một dịch vụ hay tính năng đáp ứng nhu cầu sử dụng ngay lập tức của khách hàng. Trong hầu hết các trường hợp, giá trị đưa ra cho một dịch vụ "theo yêu cầu" được tính toán nhằm tránh cho khách hàng phải đầu tư thêm một khoản tiền quá lớn và thay vào đó lựa chọn việc "mua trả lập tức"- một mô hình khiến cho giá cả các dịch vụ "theo yêu cầu" trở nên chấp nhận được với người sử dụng.Coefficient Of Determination / Hệ Số Xác Định (Hệ Số Tương Quan Bội Số R Bình Phương)
09-10-2025
Một thống kê tóm tắt năng lực giải thích của một phương trình.
