Thẻ nhựa được gán sẵn một giá trị từ trước. Thẻ tiền mặt cũng giống tiền mặt, chúng không được tích hợp các biện pháp bảo đảm vì thế nếu bị mất hoặc đánh cắp, chúng có thể được sử dụng bởi bất cứ ai. Các nhà bán lẻ chấp nhận thẻ sẽ trừ dần giá trị của thẻ sau mỗi lần mua hàng cho đến khi giá trị của nó về 0. Thẻ này hoàn toàn trái ngược với thẻ séc.
Cash Card / Thẻ Tiền Mặt
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Interval Estimation / Ước Lượng Khoảng
09-10-2025
Ước lượng một khoảng trong đó giá trị của THAM SỐ thực tế có khả năng rơi vào.Interstate Commerce Act / Đạo Luật Thương Mại Liên Tiểu Bang
09-10-2025
Đạo luật này thiết lập Ủy ban Thương mại giữa các bang (ICC) ở Mỹ vào năm 1887. ICC là tổ chức điều tiết liên bang đầu tiên.Cash Balance Plan / Kế Hoạch Số Dư Tiền Mặt
09-10-2025
Kế hoạch số dư tiền mặt có nghĩa là kế hoạch sinh lãi xác định, trong đó nó duy trì các tài khoản cá nhân giả định của người lao động. Và số tiền trong tài khoản cá nhân giả định này được chủ doanh nghiệp đóng cho các nhân viên hàng năm.Dividend Covered Ratio / Hệ Số Bảo Chứng Tiền Lãi Cổ Phiếu
09-10-2025
Hệ số bảo chứng tiền lãi cổ phiếu (còn gọi là Hệ số đảm bảo cơ hội - Times covered ratio) là phép đo lợi nhuận của một doanh nghiệp bảo chứng khoản thanh toán cổ tức theo cổ phiếu, được biểu hiện bằng lợi nhuận sau thuế so với các khoản lãi cổ tức phải trả. Ví dụ, nếu một khoản lợi nhuận sau thuế là 100,000$ và các khoản tiền thanh toán cổ tức là 50,000$ thì hệ số bảo chứng tiền lãi cổ phiếu sẽ là ½.Loan / Vay
09-10-2025
VAY là một thỏa thuận mà theo đó một chủ sở hữu tài sản (người cho vay) cho phép một thực thể (người vay) để sử dụng tài sản cho một khoảng thời gian quy định. Đổi lại, khách hàng vay đồng ý trả cho người cho vay một khoản thanh toán (lãi) và trả lại tài sản (tiền mặt) vào cuối của khoảng thời gian đã thỏa thuận.
