Administrative Expenses là các chi phí mà một tổ chức phải chịu không liên quan trực tiếp đến một chức năng cụ thể như chế tạo hoặc sản xuất hoặc bán hàng. Các chi phí này có liên quan đến toàn bộ tổ chức, trái ngược với một bộ phận riêng lẻ; còn được gọi là "administrative cost." Tiền lương của giám đốc điều hành cấp cao và chi phí cho các dịch vụ chung như kế toán là ví dụ về chi phí quản trị.
Administrative Expenses / Chi Phí Quản Trị
Thuật Ngữ
09-10-2025
Chia sẻ bài viết
Nội Dung Liên Quan Đến Thuật Ngữ
Administrative Charge / Phí Quản Trị
09-10-2025
Administrative Charge là một khoản phí được tính bởi một công ty bảo hiểm hoặc cơ quan khác chịu trách nhiệm cho việc quản lý chương trình phúc lợi cho một nhóm nhân viên để trang trải các chi phí liên quan đến việc lưu giữ hồ sơ và / hoặc các chi phí quản trị khác; nó cũng đề cập đến "lệ phí quản trị".Administrative Budget / Ngân Sách Quản Trị
09-10-2025
Administrative Budget là một kế hoạch tài chính chính thức và chi tiết cho kỳ tiếp theo của doanh nghiệp. Ngân sách quản trị thường được chuẩn bị hàng năm hoặc hàng quý.Administrative Accounting / Kế Toán Quản Trị
09-10-2025
Administrative Accounting là báo cáo tài chính của các yếu tố ảnh hưởng đến việc ra quyết định, kiểm soát hoạt động và lên kế hoạch quản trị. Kế toán quản trị tập trung vào việc lên kế hoạch quản trị và kiểm soát để hoàn thành các mục tiêu quản trị của công ty.Administered Price / Giá Quy Định
09-10-2025
Administered Price là giá của một hàng hóa hoặc dịch vụ theo quy định của một chính phủ hoặc cơ quan quản lý khác. Giá quy định không được xác định bởi các ảnh hưởng của cung - cầu thị trường thông thường.Ví dụ: Giá quy định bao gồm kiểm soát giá và kiểm soát tiền thuê.Adjustment Frequency / Tần Số Điều Chỉnh
09-10-2025
Adjustment Frequency là tần số mà tại đó lãi suất thay đổi hoặc tái lập khi có một thế chấp điều chỉnh xảy ra. Các thế chấp có lãi suất điều chỉnh khác nhau sẽ có tần số điều chỉnh khác nhau.
