Thuật Ngữ
Reinvested Earnings / Lãi Không Chia
09-10-2025
Lãi Không Chia là một thuật ngữ tài chính, mô tả khái niệm hoặc cơ chế quan trọng trong phân tích, đầu tư hoặc quản trị rủi ro. Nó giúp chuẩn hóa cách hiểu và áp dụng thực tế.Reinvest / Tái Đầu Tư
09-10-2025
Tái Đầu Tư là một thuật ngữ tài chính, mô tả khái niệm hoặc cơ chế quan trọng trong phân tích, đầu tư hoặc quản trị rủi ro. Nó giúp chuẩn hóa cách hiểu và áp dụng thực tế.Reintermidiation / (Sự) Lại Qua Trung Gian; Lại Trung Gian Hóa
09-10-2025
(Sự) Lại Qua Trung Gian; Lại Trung Gian Hóa là một thuật ngữ tài chính, mô tả khái niệm hoặc cơ chế quan trọng trong phân tích, đầu tư hoặc quản trị rủi ro. Nó giúp chuẩn hóa cách hiểu và áp dụng thực tế.Reinsured Company / Công Ty Được Tái Bảo Hiểm
09-10-2025
Công Ty Được Tái Bảo Hiểm là một thuật ngữ tài chính, mô tả khái niệm hoặc cơ chế quan trọng trong phân tích, đầu tư hoặc quản trị rủi ro. Nó giúp chuẩn hóa cách hiểu và áp dụng thực tế.Reinsure / Tái Bảo Hiểm; Bảo Hiểm Lại
09-10-2025
Tái Bảo Hiểm; Bảo Hiểm Lại là một thuật ngữ tài chính, mô tả khái niệm hoặc cơ chế quan trọng trong phân tích, đầu tư hoặc quản trị rủi ro. Nó giúp chuẩn hóa cách hiểu và áp dụng thực tế.Reinsurance Treaty / Hợp Đồng Bảo Hiểm Lại
09-10-2025
Hợp Đồng Bảo Hiểm Lại là một thuật ngữ tài chính, mô tả khái niệm hoặc cơ chế quan trọng trong phân tích, đầu tư hoặc quản trị rủi ro. Nó giúp chuẩn hóa cách hiểu và áp dụng thực tế.Reinsurance Company / Công ty tái bảo hiểm
09-10-2025
Công ty tái bảo hiểm là một thuật ngữ tài chính, mô tả khái niệm hoặc cơ chế quan trọng trong phân tích, đầu tư hoặc quản trị rủi ro. Nó giúp chuẩn hóa cách hiểu và áp dụng thực tế.Reinsurance Arrangement / Thỏa Thuận Tái Bảo Hiểm
09-10-2025
Thỏa Thuận Tái Bảo Hiểm là một thuật ngữ tài chính, mô tả khái niệm hoặc cơ chế quan trọng trong phân tích, đầu tư hoặc quản trị rủi ro. Nó giúp chuẩn hóa cách hiểu và áp dụng thực tế.Reinsurance (Re-Insurance) / Tái Bảo Hiểm; Bảo Hiểm Lại
09-10-2025
Tái Bảo Hiểm; Bảo Hiểm Lại là một thuật ngữ tài chính, mô tả khái niệm hoặc cơ chế quan trọng trong phân tích, đầu tư hoặc quản trị rủi ro. Nó giúp chuẩn hóa cách hiểu và áp dụng thực tế.Reinstatement Of The Sum Insured / Sự Tái Lập Số Tiền Được Bảo Hiểm
09-10-2025
Sự Tái Lập Số Tiền Được Bảo Hiểm là một thuật ngữ tài chính, mô tả khái niệm hoặc cơ chế quan trọng trong phân tích, đầu tư hoặc quản trị rủi ro. Nó giúp chuẩn hóa cách hiểu và áp dụng thực tế.
