Thuật Ngữ
Balanced Scorecard / Bảng điểm cân bằng
09-10-2025
Là thước đo hiệu suất được sử dụng trong quản lý chiến lược để xác định và cải thiện các chức năng nội bộ khác nhau và các tác động của chúng đến môi trường bên ngoài. Chức năng của bảng điểm cân bằng là đo lường và cung cấp thông tin phản hồi cho các tổ chức để hỗ trợ họ trong việc thực hiện các chiến lược và mục tiêu.Balanced Score Card - BSC / Phiếu ghi điểm cân bằng
09-10-2025
Là hệ thống quy hoạch và quản lý chiến lược được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh và các tổ chức trên toàn thế giới. Lợi ích của hệ thống này bao gồm tăng cường tập trung vào kết quả, sắp xếp hoạt động kinh doanh với chiến lược tổ chức, cải thiện hiệu suất và truyền thông.Balanced Investment Strategy / Chiến lược đầu tư cân bằng
09-10-2025
Là phương pháp phân bổ và quản lý danh mục đầu tư nhằm cân bằng rủi ro và lợi nhuận. Những danh mục đầu tư như vậy thường được chia đều giữa cổ phiếu và chứng khoán thu nhập cố định.Balanced Fund / Quỹ ổn định
09-10-2025
Là quỹ kết hợp một thành phần cổ phiếu, thành phần trái phiếu và đôi khi, một thành phần thị trường tiền tệ, trong một danh mục đầu tư duy nhất. Nói chung, các quỹ ghép gắn liền với một tập hợp tương đối cố định của cổ phiếu và trái phiếu, phản ánh một định hướng vừa phải (thành phần vốn chủ sở hữu cao hơn) hoặc thận trọng (phần thu nhập cố định cao hơn).Balanced Budget / Ngân sách cân bằng
09-10-2025
Đây là trường hợp xảy ra trong việc lập kế hoạch tài chính hoặc quy trình lập ngân sách trong đó tổng doanh thu bằng hoặc lớn hơn tổng chi phí. Theo đó thì ngân sách có thể được coi là cân bằng chỉ sau khi doanh thu và chi phí của cả năm đã phát sinh được ghi nhận; ngân sách hoạt động cho năm tới của một công ty cũng có thể được gọi là cân đối dựa trên dự toán hoặc ước tính.Balanced ANOVA / Cân bằng ANOVA
09-10-2025
Là một thử nghiệm thống kê được sử dụng để xác định có hay không các nhóm khác nhau có cách thức khác nhau. Phân tích ANOVA thường áp dụng cho một tập hợp các dữ liệu trong đó cỡ mẫu được lưu giữ cân bằng cho mỗi cách kết hợp.Kiểm tra ANOVA cân bằng thường được thực hiện với các phần mềm máy tính do sự phức tạp của phép tính toán học.Balance Sheet Reserves / Cân đối kế toán dự trữ
09-10-2025
Là một số tiền được biểu hiện như là một khoản nợ trên bảng cân đối kế toán của một công ty bảo hiểm thuộc lợi của người mua bảo hiểm. Bảng cân đối kế toán dự trữ đại diện cho số lượng tiền của các công ty bảo hiểm dự trữ cho các khoản khiếu nại bảo hiểm trong tương lai hoặc khiếu nại đã nộp nhưng chưa được báo cáo cho hoặc giải quyết bởi công ty bảo hiểm.Balance Sheet / Bảng cân đối kế toán
09-10-2025
Một báo cáo tài chính tóm tắt các tài sản, nợ phải trả của công ty và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm cụ thể. Ba phần của bảng cân đối cung cấp cho các nhà đầu tư một cái nhìn về những gì công ty sở hữu và nợ, cũng như số tiền mà các cổ đông đầu tư.Bảng cân đối kế toán phải tuân theo công thức sau:Tài sản = Nợ phải trả + vốn chủ sở hữu cổ đôngBalance Reporting / Báo cáo cân bằng
09-10-2025
Là báo cáo của một ngân hàng cho một khách hàng, thông thường là một công ty hoặc tổ chức, thông báo cho khách hàng các số dư trong tài khoản của họ. Các báo cáo thời hạn là chìa khóa cho chương trình quản lý tiền mặt của khách hàng, đặc biệt là cho các công ty có trụ sở cách xa nhau và các mối quan hệ ngân hàng ở nhiều nước.Balance Protection / Bảo hiểm cân bằng
09-10-2025
Là phạm vi bảo hiểm tùy chọn trên một tài khoản thẻ tín dụng hiện có. Thông thường, chi phí cho việc bảo hiểm cân bằng là một tỷ lệ phần trăm nhất định của số dư trên thẻ và được thêm vào như một lệ phí cho báo cáo hàng tháng.
